chemistry department
Định nghĩa
Danh từ: Khoa Hóa học (cũng có thể gọi là bộ môn Hóa học trong một số trường). Đây là một bộ phận trong một trường đại học hoặc cao đẳng, chịu trách nhiệm giảng dạy và nghiên cứu về lĩnh vực hóa học.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là giáo sư tại khoa Hóa học.)
- (Khoa Hóa học đã tổ chức một buổi hội thảo về các hợp chất hữu cơ.)
- (Anh ấy đã nộp đơn xin học tại khoa Hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Head of the chemistry department": Trưởng khoa Hóa học.
- The head of the chemistry department announced new research grants. (Trưởng khoa Hóa học đã công bố các khoản tài trợ nghiên cứu mới.)
- "Chemistry department facilities": Cơ sở vật chất của khoa Hóa học.
- The chemistry department facilities include advanced laboratories. (Cơ sở vật chất của khoa Hóa học bao gồm các phòng thí nghiệm tiên tiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Chemistry (danh từ): Hóa học (môn học, ngành khoa học).
- Chemistry is a fascinating subject. (Hóa học là một môn học hấp dẫn.)
- Department (danh từ): Khoa, bộ môn (trong trường học hoặc tổ chức).
- She works in the marketing department. (Cô ấy làm việc ở phòng marketing.)
- Departmental (tính từ): Thuộc về khoa.
- The departmental meeting is scheduled for Friday. (Cuộc họp của khoa được lên lịch vào thứ Sáu.)
Từ đồng nghĩa
- School of Chemistry: Trường Hóa học (thường dùng trong tên gọi của một số trường đại học lớn).
- Division of Chemistry: Phân khoa Hóa học (có thể là một phần của khoa lớn hơn).
Các cụm từ (không có phrasal verbs vì đây là danh từ ghép)
- Chemistry department chair: Chủ nhiệm khoa Hóa học.
- Chemistry department office: Văn phòng khoa Hóa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với cụm từ này. Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - "The chemistry department is the heart of the science building": Một cách nói ẩn dụ để nhấn mạnh tầm quan trọng của khoa Hóa học trong tòa nhà khoa học.